市斤市斤 (shìjīn)shìjīnTừ loạiTừ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từHán Việtthị cânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cân (bằng 1/2 kg); cân Trung quốc; cân ta