Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帆
伞
帆伞 (fānsǎn)
fānsǎn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phàm tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây dù
2
dù lượn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帆
fān
buồm; cánh buồm; thuyền buồm
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)