Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带来 (dàilái)

dàilái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đới lai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mang lại / mang về / sản xuất; đem lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 带来