Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带状疱疹 (dàizhuàngpàozhěn)

dàizhuàngpàozhěn

Hán Việt
đới trạng bào chẩn

Nghĩa

  1. herpes zoster (thuốc)
  2. tấm lợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ