Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
带
霉
带霉 (dàiméi)
dàiméi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đới môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bị mốc
2
meo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
霉
méi
nấm mốc; mốc; mốc; hỏng