Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帧
中
继
帧中继 (zhèngzhōngjì)
zhèngzhōngjì
Hán Việt
tránh trung kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khung tiếp sức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帧
zhēn
bức; tấm (lượng từ dùng cho tranh chữ)
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
继
jì
tiếp tục; kế; kế tục; nối tiếp; tiếp sau; sau đó