Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帧中继 (zhèngzhōngjì)

zhèngzhōngjì

Hán Việt
tránh trung kế

Nghĩa

  1. khung tiếp sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ