Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帮腔 (bāngqiāng)

bāngqiāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bang khang

Nghĩa

  1. hát đệm; hát phụ hoạ 某些戏曲中的一种演唱形式,台上一人主唱,多人在台后和着唱
  2. ủng hộ; lên tiếng phụ hoạ; bênh vực 比喻支持别人,帮他人说话
  3. hát phụ hoạ
  4. bênh vực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ