Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

常识 (chángshí)

chángshí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thường thức

Nghĩa

  1. thường thức, kiến thức chung, kiến thức cơ bản, nhận thức chung; thường thức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ