Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帽
帽 (mào)
mào
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mũ; nón
2
nắp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 帽
帽子
màozi
mạo tử
HSK 3
mũ; nón; chụp mũ; gán cho; cái mác
HSK 3
便帽
biànmào
tiện mạo
nón thường; nón; mũ đội ngày thường
傻帽
shǎmào
xoạ mạo
lừa gạt; khờ dại
兜帽
dōumào
đâu mạo
mui xe
冰帽
bīngmào
băng mạo
mỏm băng
帽匠
màojiàng
mạo tượng
cối xay; thợ mũ
帽檐
màoyán
mạo thiềm
vành mũ
帽沿
Màoyán
vành mũ