干净 (gānjìng)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- can tịnh
Nghĩa
- sạch sẽ; sạch; sạch gọn; khiết
- gãy gọn; rõ ràng; dứt khoát; súc tích (lời nói và hành động); lôi thôi; dài dòng
- hết sạch; sạch sành sanh; sạch sẽ; hết sạch sành sanh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.