Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
干
尸
干尸 (gānshī)
gānshī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
can thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xác khô; xác ướp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
尸
shī
thi thể; xác chết; thi hài; thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)