Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干涩 (gānsè)

gānsè

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
can sáp

Nghĩa

  1. khô; khô khan; se
  2. không mượt mà; khản; khàn (giọng)
  3. gượng gạo; gượng; sượng; ngượng; sượng sượng; sường sượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ