Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干燥 (gānzào)

gānzào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
can táo

Nghĩa

  1. khô; hanh; khô hanh; nỏ; hanh hao; can táo
  2. khô khan; chán; không thú vị; kém thú vị
  3. khô xốp
  4. bã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 干燥