干爽干爽 (gānshuǎng)gānshuǎngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtcan sảngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khô mát (khí hậu)2khô; khô ráo; khô xốp (đất đai, đường xá)