Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干脆 (gāncuì)

gāncuì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
can thuý

Nghĩa

  1. thẳng thắn; dứt khoát; rõ ràng
  2. sòng phẳng; thành thật
  3. quách
  4. cứ; dứt khoát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 干脆