干脆干脆 (gāncuì)gāncuìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Phó từHán Việtcan thuýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thẳng thắn; dứt khoát; rõ ràng2sòng phẳng; thành thật3quách4cứ; dứt khoát