平均主义平均主义 (píngjūnzhǔyì)píngjūnzhǔyìTừ loạiDanh từHán Việtbình quân chủ nghĩaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ nghĩa bình quân; bình quân chủ nghĩa; bình quân