平坦平坦 (píngtǎn)píngtǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtbình thảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bằng phẳng; bằng; phẳng; bằng chằn chặn; thênh thang; chăn chắn