平方米平方米 (píngfāngmǐ)píngfāngmǐTừ loạiTừ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từHán Việtbình phương mễTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Mét vuông