Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平时 (píngshí)

píngshí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
bình thì

Nghĩa

  1. bình thường; lúc thường; ngày thường
  2. thời bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 平时