Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

并不 (bìngbù)

bìngbù

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tịnh bất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. không hề; chẳng hề; chả hề; chẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 并不