Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

并且 (bìngqiě)

bìngqiě

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ, Phó từ, 连
Hán Việt
tịnh thả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đồng thời; và (dùng giữa hai động từ hoặc hai ngữ động từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc tuần tự trước sau)
  2. hơn nữa; đồng thời; vả; mà còn; còn, với lại (dùng ở nửa sau của câu phức, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một bước); còn
  3. lại nữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ