Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

并举 (bìngjǔ)

bìngjǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tịnh cử

Nghĩa

  1. làm cùng lúc; tiến hành song song; đồng thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 并举