Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
幸
甚
至
哉
幸甚至哉 (Xìngshènzhìzāi)
Xìngshènzhìzāi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
May mắn thay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
幸
xìng
hạnh phúc; vui mừng hạnh phúc; vui mừng
甚
shèn
rất; lắm; hơn
至
zhì
đến; đến nỗi; đến mức; thậm chí
哉
zāi
quá; thay (biểu thị ngữ khí); chăng; ư; quá (biểu thị ngữ khí)