Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庄园 (zhuāngyuán)

zhuāngyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trang viên

Nghĩa

  1. trang viện; trang viên; trại ấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 庄园