Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庆典 (qìngdiǎn)

qìngdiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khánh điển

Nghĩa

  1. lễ mừng; buổi lễ long trọng; khánh lễ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ