Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
庆
祝
会
庆祝会 (qìngzhùhuì)
qìngzhùhuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khánh chú hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lễ ăn mừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
庆
qìng
chúc mừng; khánh chúc; quốc khánh; ngày thành lập
祝
zhù
chúc; cầu chúc; họ Chúc
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi