庇祐庇祐 (bìyòu)bìyòuTừ loạiĐộng từHán Việttí hữuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cũng được viết 庇佑2bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)3ban phước4B ả o V ệ