Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庇祐 (bìyòu)

bìyòu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tí hữu

Nghĩa

  1. cũng được viết 庇佑
  2. bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
  3. ban phước
  4. B ả o V ệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ