Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庇荫 (bìyīn)

bìyīn

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
tý ấm

Nghĩa

  1. che khuất; rợp bóng (cây cỏ che ánh sáng); rợp
  2. bao che; bênh che

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ