应付应付 (yìngfù)yìngfùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtứng phóLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ứng phó; đối phó; chống chế2qua loa; có tính chất đối phó3tạm; tàm tạm4dặt dìu