Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

应届 (yìngjiè)

yìngjiè

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
ứng giới

Nghĩa

  1. thuộc khoá này (chỉ dùng đối với học sinh tốt nghiệp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 应届