庚寅庚寅 (gēngyín)gēngyínTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtcanh dầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm thứ hai mươi bảy G3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2010 hoặc 2070