Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
度
烂
度烂 (Dùlàn)
Dùlàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rất tệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
烂
làn
nát; rữa; nhừ; nhão; nục; chín rữa; thối rữa