Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

座位 (zuòwèi)

zuòwèi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toạ vị

Nghĩa

  1. chỗ ngồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 座位