Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

康复 (kāngfù)

kāngfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khang phục

Nghĩa

  1. khôi phục; hồi phục; phục hồi; bình phục; khoẻ lại; lành
  2. lại người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 康复