Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
廊
廊 (láng)
láng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hành lang; hiên; hè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 廊
走廊
zǒuláng
tẩu lang
HSK 6
hàng lang; hàng hiên; hành lang (dải đất hẹp)
HSK 6
长廊
chángláng
trưởng lang
hành lang; hành lang có mái che
河西走廊
héxīzǒuláng
hà tây tẩu lang
hành lang Hà Tây
画廊
huàláng
hoạ lang
hành lang có vẽ tranh; hàng lang có trưng bày tranh ảnh; hành lang triển lãm tranh
廊坊市
lángfāngshì
lang phường thị
Thành phố cấp tỉnh Lang Phường ở Hà Bắc
廊坊
lángfāng
lang phường
Thành phố cấp tỉnh Lang Phường ở Hà Bắc
前廊
qiánláng
tiền lang
trước hiên nhà
廊庙
lángmiào
lang miếu
triều đình; hoàng cung; cung điện