Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

建造 (jiànzào)

jiànzào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiến tạo

Nghĩa

  1. xây dựng; kiến tạo; làm ra; lập nên; làm nên; dựng nên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ