Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弃
樱
弃樱 (qìyīng)
qìyīng
Hán Việt
khí anh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
em bé bị bỏ rơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弃
qì
vứt bỏ; vứt đi; quăng đi; bỏ qua
樱
yīng
cây anh đào; hoa anh đào