Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弄
歪
弄歪 (nòngwāi)
nòngwāi
Hán Việt
lộng oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóp méo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弄
nòng
làm (dùng trong khẩu ngữ); làm (dùng trong khẩu ngữ); kiếm cách; tìm cách
歪
wāi
nghiêng; lệch; xiêu vẹo; nghiêng; ngả; sếu; xô; xẹo; không chính đáng; không đứng đắn