Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弊端 (bìduān)

bìduān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tệ đoan

Nghĩa

  1. tai hại; tệ nạn; bất lợi; điểm sai sót; sự thiệt hại; mối tổn thất
  2. nạn; tệ đoan
  3. nanh nọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ