弊端弊端 (bìduān)bìduānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttệ đoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tai hại; tệ nạn; bất lợi; điểm sai sót; sự thiệt hại; mối tổn thất2nạn; tệ đoan3nanh nọc