Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弓箭 (gōngjiàn)

gōngjiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cung tiễn

Nghĩa

  1. cung tên. 弓与箭
  2. cung tiễn; cung tên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弓箭