Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

引体向上 (yǐntǐxiàngshàng)

yǐntǐxiàngshàng

Hán Việt
dẫn thể hướng thượng

Nghĩa

  1. chin-up (tập thể dục)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ