Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
引
发
引发 (yǐnfā)
yǐnfā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dẫn phát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gợi ra; khơi ra; khiến cho
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát