Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

引咎辞职 (yǐnjiùcízhí)

yǐnjiùcízhí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
dẫn cữu từ chức

Nghĩa

  1. nhận trách nhiệm và từ chức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ