Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
引
导
扇
区
引导扇区 (yǐndǎoshànqū)
yǐndǎoshànqū
Hán Việt
dẫn đạo phiến khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giày cao cổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
引
yǐn
giương; kéo; dẫn; dắt
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
扇
shàn
quạt; cái quạt; cánh; tấm (đồ vật hình quạt)
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực