Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

引起 (yǐnqǐ)

yǐnqǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dẫn khởi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gây nên; dẫn tới; gợi ra; gây ra; khơi dậy
  2. tạo thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ