引起引起 (yǐnqǐ)yǐnqǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtdẫn khởiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gây nên; dẫn tới; gợi ra; gây ra; khơi dậy2tạo thành