Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弥散 (mísàn)

mísàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
di tán

Nghĩa

  1. tỏ khắp (ánh sáng, khí)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ