Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弥
散
弥散 (mísàn)
mísàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
di tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỏ khắp (ánh sáng, khí)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弥
mí
khắp; đầy; bù đắp
散
sàn
tản ra; tan; toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra