弦弦 (xián)xiánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệthuyềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dây cung; dây nỏ2dây đàn3dây cót (đồng hồ)4dây cung; cát tuyến (đường nối hai điểm của đường tròn)