Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弱
智
弱智 (ruòzhì)
ruòzhì
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
nhược trí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhược trí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弱
ruò
yếu; yếu sức; trẻ nhỏ; trẻ con
智
zhì
có trí tuệ; thông minh; trí; kiến thức; trí tuệ