Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弱点 (ruòdiǎn)

ruòdiǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhược điểm

Nghĩa

  1. nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém; thóp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ