Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弹劾 (tánhé)

tánhé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đàn hặc

Nghĩa

  1. giám quan (quan chuyên giám sát vạch tội quan lại)
  2. tố cáo; vạch tội (quốc hội một số nước vạch tội những người cầm quyền)
  3. hặc
  4. đả kích; công kích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ